Tính diện tích đất có thể thực hiện bằng thước dây, bản đồ số, GPS điện thoại, máy toàn đạc, GNSS RTK hoặc ảnh UAV. Phương pháp phù hợp phụ thuộc diện tích, hình dạng, địa hình, vật cản, mục đích sử dụng kết quả và độ chính xác cần đạt.
Thước dây có thể phù hợp khu đất nhỏ, hình học đơn giản và chỉ cần ước tính. Điện thoại hoặc bản đồ trực tuyến thuận tiện để dự trù diện tích nhưng không đủ làm căn cứ xác định ranh pháp lý. Toàn đạc và RTK phù hợp đo trực tiếp các góc ranh; UAV phát huy hiệu quả khi khu đất rộng, địa hình khó tiếp cận và cần thêm ảnh trực giao hoặc mô hình bề mặt.
Diện tích do phần mềm tính chỉ đúng khi tọa độ các đỉnh đúng, các điểm được nối đúng thứ tự và dữ liệu dùng cùng hệ tọa độ. Một sai lệch nhỏ tại góc ranh có thể làm diện tích thay đổi đáng kể đối với thửa dài, hẹp hoặc nhiều cạnh.
Diện tích tự đo không tự thay thế diện tích pháp lý trên Giấy chứng nhận. Khi cần mua bán, tách thửa, cấp đổi, cắm mốc hoặc giải quyết tranh chấp, phải kiểm tra hồ sơ địa chính, ranh sử dụng và thực hiện đo đạc theo quy trình phù hợp.
Tính diện tích đất là gì?
Tính diện tích đất là quá trình xác định phần bề mặt nằm bên trong đường ranh khép kín của một thửa hoặc một khu đo. Kết quả thường được biểu thị bằng mét vuông, hecta hoặc kilômét vuông.
Có hai nhóm công việc khác nhau:
- Ước tính diện tích: dùng thước, ảnh vệ tinh, bản đồ trực tuyến hoặc GPS điện thoại để phục vụ tham khảo.
- Đo diện tích kỹ thuật: xác định tọa độ các đỉnh bằng thiết bị trắc địa, xử lý trong hệ tọa độ và lập hồ sơ kiểm tra.
Diện tích hình học không cho biết đường ranh đó có đúng quyền sử dụng đất hay không. Muốn xác định diện tích pháp lý, cần đồng thời làm rõ vị trí thửa, hồ sơ nguồn, ranh quản lý sử dụng và dữ liệu của các thửa liền kề.
| Loại diện tích | Cách xác định | Giá trị sử dụng |
|---|---|---|
| Diện tích ước tính | Thước, ứng dụng, ảnh hoặc bản đồ trực tuyến | Tham khảo, dự trù và kiểm tra sơ bộ |
| Diện tích hiện trạng | Đo ranh đang sử dụng ngoài thực địa | Kiểm tra giao dịch, thiết kế hoặc bàn giao |
| Diện tích địa chính | Đo theo quy định kỹ thuật và hồ sơ địa chính | Phục vụ quản lý, đăng ký và biến động đất đai |
| Diện tích trên giấy | Ghi trên Giấy chứng nhận đã cấp | Căn cứ pháp lý nhưng có thể cần đối chiếu khi đo lại |
Co the ban quan tam
Bảng so sánh các phương pháp
| Phương pháp | Phù hợp | Giới hạn chính |
|---|---|---|
| Thước dây | Khu nhỏ, bằng phẳng, hình đơn giản | Khó đo đường chéo, đất méo và vật cản |
| Bản đồ trực tuyến | Ước tính nhanh diện tích khu lớn | Ảnh, ranh và tỷ lệ có thể không chính xác |
| GPS điện thoại | Khảo sát sơ bộ ngoài trời | Sai số vị trí thay đổi, không phù hợp ranh hẹp |
| Máy toàn đạc | Đô thị, nhà phố, khu bị che vệ tinh | Cần lưới khống chế và tầm ngắm |
| GNSS RTK | Đất ruộng, nông nghiệp, khu thông thoáng | Giảm chất lượng dưới cây, gần nhà và kim loại |
| UAV quang trắc | Diện rộng, đồi núi, mỏ và công trường | Không tự xác định ranh, khó dưới cây và mái |
| UAV LiDAR | Đồi núi, hành lang tuyến và vùng có thực vật | Chi phí cao, vẫn cần phân loại và điểm kiểm tra |
Không có phương pháp tốt nhất cho mọi khu đất. Một thửa nhà phố tại trung tâm đô thị thường phù hợp toàn đạc hơn UAV. Một cánh đồng hàng trăm hecta có thể kết hợp RTK và UAV để tăng năng suất. Một thửa ruộng nhỏ, ranh bờ rõ có thể đo nhanh bằng RTK.
Công thức diện tích hình cơ bản
Hình chữ nhật và hình vuông
Diện tích hình chữ nhật được tính bằng:
S = a × b
Trong đó, a là chiều dài và b là chiều rộng. Hình vuông có bốn cạnh bằng nhau nên:
S = a²
Hình tam giác
Công thức tổng quát:
S = (a × h) / 2
Trong đó, a là cạnh đáy và h là chiều cao vuông góc từ đỉnh đối diện đến đáy. Không nên gọi mọi tam giác là “tam giác vuông” rồi lấy hai cạnh bất kỳ nhân nhau.
Hình thang
Diện tích hình thang:
S = [(a + b) × h] / 2
Trong đó, a và b là hai cạnh song song; h là khoảng cách vuông góc giữa hai cạnh đó. Công thức không sử dụng “chiều dài và chiều rộng” nếu hai kích thước này không phải hai đáy song song.
Hình tròn
S = π × r²
Trong đó, r là bán kính. Đất thực tế hiếm khi là hình tròn hoàn chỉnh, vì vậy công thức chủ yếu dùng cho bồn, đảo giao thông hoặc hạng mục có hình học thiết kế.
Công thức đa giác theo tọa độ
Đối với thửa nhiều cạnh, diện tích có thể tính từ tọa độ các đỉnh bằng công thức dây giày. Giả sử đa giác có các điểm theo đúng thứ tự ranh:
P1(x1, y1), P2(x2, y2), …, Pn(xn, yn)
Diện tích được tính:
S = 1/2 × |Σ(xiyi+1 − yixi+1)|
Điểm cuối được nối về điểm đầu. Công thức này là cơ sở của nhiều chức năng tính diện tích trong CAD, GIS và phần mềm trắc địa.
Ba điều kiện bắt buộc: tọa độ phải cùng hệ, các đỉnh phải được sắp đúng chiều theo đường ranh và đa giác không được tự cắt. Nếu nối nhầm thứ tự, phần mềm có thể trả diện tích sai dù từng tọa độ đều đúng.
Đo thủ công bằng thước dây
Phương pháp thủ công phù hợp khu đất nhỏ, bằng phẳng, không có nhiều vật cản và chỉ cần kết quả tham khảo. Người đo cần chuẩn bị thước cuộn dài, cọc đánh dấu, sổ ghi, máy tính và người hỗ trợ giữ thước.
Quy trình thực hiện
- Sơ họa khu đất: đánh số các góc theo thứ tự quanh ranh.
- Chọn cách chia hình: chia thửa thành chữ nhật, tam giác hoặc hình thang.
- Đo cạnh: kéo thước thẳng, ngang và hạn chế võng.
- Đo đường chéo: kiểm tra hình học, không chỉ đo cạnh ngoài.
- Đo lặp: thực hiện ít nhất hai lần cho kích thước quan trọng.
- Tính từng phần: dùng đúng công thức của từng hình.
- Cộng hoặc trừ: tổng hợp phần đất và loại vùng không tính.
- Kiểm tra: so sánh với sơ đồ và diện tích dự kiến.
Không nên lấy trung bình diện tích của nhiều lần đo khi các lần đo chênh lệch lớn. Chênh lệch lớn cho thấy cách đặt thước, điểm góc hoặc hình học chia thửa chưa ổn định; cần đo lại thay vì làm trung bình để che sai số.
Thước dây đo theo chiều dốc sẽ cho khoảng cách dài hơn khoảng cách ngang. Trên sườn dốc, cần chia đoạn, cân bằng thước hoặc dùng thiết bị đo được khoảng cách ngang.
Đo trên bản đồ và ảnh vệ tinh
Các ứng dụng bản đồ cho phép đặt điểm quanh khu đất rồi tự tính diện tích. Cách này thuận tiện để kiểm tra sơ bộ đất nông nghiệp, rừng, ao hồ hoặc khu vực chưa thể tiếp cận.

Nguyên nhân gây sai lệch
- Ảnh được chụp ở thời điểm khác hiện trạng.
- Ảnh và lớp bản đồ không trùng tuyệt đối.
- Ranh bờ ruộng, hàng cây hoặc tường bị che.
- Người dùng chấm điểm không đúng góc ranh.
- Phép chiếu bản đồ và cách tính của ứng dụng khác nhau.
- Ảnh có biến dạng tại vùng địa hình chênh cao.
- Độ phân giải ảnh không đủ nhận biết cạnh nhỏ.
Kết quả phù hợp ước lượng giá trị, khối lượng công việc hoặc diện tích trồng trọt. Không nên sử dụng ảnh vệ tinh để tự phân chia đất, xây tường hoặc yêu cầu hàng xóm bàn giao phần đất.
Đo bằng GPS điện thoại
Điện thoại có thể ghi vị trí khi người dùng đi đến từng góc ranh hoặc đi quanh đường bao. Ứng dụng sau đó nối các điểm và tính diện tích.
Độ ổn định phụ thuộc môi trường vệ tinh, loại điện thoại, cách cầm, thời gian chờ và thuật toán của ứng dụng. Dưới cây, cạnh nhà cao tầng, gần mái tôn hoặc đường điện, vị trí có thể dao động đáng kể.
Cách giảm sai số khi ước tính
- Đo vào thời điểm trời thông thoáng.
- Tránh đứng sát tường, cây lớn và vật kim loại.
- Chờ vị trí ổn định trước khi lưu điểm.
- Ghi nhiều lần tại cùng góc.
- Đi đúng ranh, không đi đường vòng tránh vật cản.
- Kiểm tra hình dạng sau khi khép vùng.
- Không dùng kết quả cho thủ tục địa chính.
GPS điện thoại hữu ích cho khảo sát sơ bộ, quản lý nông nghiệp hoặc tìm lại khu vực rộng. Với nhà phố có cạnh chỉ vài mét, sai số vị trí có thể chiếm tỷ lệ lớn so với kích thước thửa.
Đo bằng máy toàn đạc
Máy toàn đạc đo góc và khoảng cách từ trạm máy đến gương hoặc điểm phản xạ. Phương pháp phù hợp đô thị, hẻm, khu có cây, nhà hoặc nơi tín hiệu GNSS không ổn định.

- Thiết lập trạm: định tâm, cân bằng và nhập thông số.
- Định hướng: dùng điểm đã biết hoặc xây dựng đường chuyền.
- Đo góc ranh: thu đủ đỉnh và điểm gãy.
- Đo kiểm: đo cạnh, điểm lặp hoặc trạm độc lập.
- Tính tọa độ: xử lý đường chuyền và điểm chi tiết.
- Khép đa giác: nối đúng thứ tự quanh ranh.
- Tính diện tích: dùng phần mềm trắc địa, CAD hoặc GIS.
- Lập bản vẽ: thể hiện ranh, cạnh và địa vật.
AutoCAD chỉ tính diện tích của hình học được đưa vào. Phần mềm không biết điểm ranh có đúng hồ sơ hay không. Chất lượng phụ thuộc việc định hướng, đường chuyền, chọn điểm và kiểm tra của kỹ sư.
Đo bằng GNSS RTK
GNSS RTK xác định tọa độ điểm trong thời gian thực bằng dữ liệu hiệu chỉnh từ trạm base hoặc mạng CORS. Phương pháp có năng suất cao tại đất ruộng, nông trường, bãi trống và khu đất diện tích lớn.
Hai cấu hình thường gặp
- Base–rover: một máy đặt làm trạm cơ sở, rover nhận hiệu chỉnh qua sóng hoặc internet.
- Network RTK/CORS: rover nhận hiệu chỉnh từ mạng trạm tham chiếu.
Không phải cứ máy báo “fixed” là điểm đúng ranh. Cần kiểm tra trạm gốc, hệ VN-2000, kinh tuyến trục, độ cao anten, số lần đo và điểm độc lập.
| Nguy cơ | Hậu quả | Cách kiểm tra |
|---|---|---|
| Sai kinh tuyến trục | Toàn bộ tọa độ bị dịch | Đối chiếu hồ sơ và mốc gốc |
| Đảo X–Y | Điểm nằm sai khu vực | Kiểm tra quy ước tọa độ |
| Sai độ cao anten | Ảnh hưởng cao độ và xử lý | Đo, nhập và ghi nhật ký |
| Đa đường truyền | Điểm dao động gần nhà, kim loại | Đổi vị trí hoặc dùng toàn đạc |
| Ranh chỉ bằng lời nói | Đo đúng vị trí được chỉ nhưng sai pháp lý | Đối chiếu hồ sơ và thửa liền kề |
Khách hàng cần đo chính thức nên sử dụng dịch vụ đo đạc đất đai có hồ sơ, kiểm tra và sản phẩm bàn giao rõ ràng.
Đo diện tích bằng UAV
UAV chụp nhiều ảnh có độ phủ để tạo ảnh trực giao, point cloud và mô hình bề mặt. Sau khi dữ liệu được gắn tọa độ và kiểm tra, kỹ sư số hóa đường bao khu đất rồi tính diện tích.
Quy trình tổng quát
- Nhận ranh khu bay: xác định phạm vi, vùng mở rộng và sản phẩm.
- Rà điều kiện bay: kiểm tra chướng ngại, quy định và an toàn.
- Thiết kế chuyến bay: chọn GSD, độ phủ, hướng và tốc độ.
- Bố trí điểm đất: đo GCP và checkpoint khi cần.
- Thực hiện bay: kiểm soát ảnh, GNSS và điều kiện thời tiết.
- Xử lý ảnh: bình sai khối ảnh và tạo ảnh trực giao.
- Kiểm tra sai số: dùng checkpoint độc lập.
- Số hóa ranh: khoanh đường bao từ nguồn ranh được xác định.
- Tính diện tích: tính trong hệ tọa độ phù hợp.
- Đo bổ sung: xử lý vùng cây, mái, bóng hoặc che khuất.
Thông tư 07/2021/TT-BTNMT quy định kỹ thuật thu nhận và xử lý dữ liệu ảnh số UAV cho một số sản phẩm nền địa lý và bản đồ địa hình. Hoạt động bay còn phải tuân thủ Nghị định 288/2025/NĐ-CP về quản lý tàu bay không người lái và phương tiện bay khác.
UAV không tự cho biết đâu là ranh pháp lý. Đường bao phải lấy từ mốc, hồ sơ, đo mặt đất hoặc nguồn dữ liệu được xác nhận. Chi tiết công nghệ có tại dịch vụ khảo sát 3D bằng flycam.
Đo đất ruộng và đất nông nghiệp
Đất ruộng thường thông thoáng nhưng bờ nhỏ, ngập nước, có cây trồng và khó di chuyển theo đường ranh. Phương pháp phù hợp phụ thuộc diện tích và mục đích.
| Quy mô | Phương pháp nên cân nhắc | Lưu ý |
|---|---|---|
| Thửa nhỏ, hình đơn giản | Thước hoặc RTK | Thước chỉ dùng ước tính nếu ranh rõ |
| Nhiều thửa liền nhau | RTK kết hợp GIS/CAD | Đánh mã từng bờ và tránh nối nhầm |
| Khu rộng, thông thoáng | RTK và UAV | UAV cần điểm kiểm tra, RTK đo ranh |
| Vùng cây hoặc bị che | Toàn đạc kết hợp RTK | Chọn phương pháp theo điều kiện tín hiệu |
| Rừng hoặc đồi lớn | GNSS, UAV LiDAR hoặc phương pháp kết hợp | Ảnh quang trắc khó thấy đất dưới tán rậm |
Quy trình đo ruộng bằng RTK
- Kiểm tra hồ sơ: xác định thửa, chủ sử dụng và ranh cần đo.
- Khảo sát bờ: thống nhất điểm góc, đoạn cong và phần dùng chung.
- Kiểm tra hệ tọa độ: cấu hình đúng VN-2000 hoặc hệ dự án.
- Đo các góc: lưu đủ điểm đổi hướng quanh thửa.
- Đo đoạn cong: tăng mật độ để mô tả đúng hình dạng.
- Khép thửa: kiểm tra điểm cuối, điểm đầu và thứ tự.
- Tính diện tích: dùng tọa độ mặt phẳng trong phần mềm.
- Kiểm tra hiện trường: đối chiếu cạnh, hình thể và vùng bỏ sót.
Không nên lấy mép nước làm ranh nếu hồ sơ xác định ranh theo tim bờ, chân bờ hoặc mốc khác. Trước khi đo cần thống nhất đường đo đại diện cho ranh sử dụng.
Đo rừng và khu đất rất lớn
Đối với cánh rừng hoặc nông trường diện tích lớn, không thể chỉ kéo thước quanh đường bao. Các lựa chọn gồm GNSS cầm tay để khảo sát sơ bộ, RTK tại điểm thông thoáng, toàn đạc trong vùng che khuất và UAV hoặc LiDAR để thu dữ liệu diện rộng.
- Chia khu đo thành các phân khu quản lý.
- Thiết kế tuyến tiếp cận và điểm khống chế.
- Đánh giá mật độ tán cây và địa hình.
- Kết hợp điểm ranh mặt đất với dữ liệu từ trên không.
- Ghi nguồn của từng đoạn ranh.
- Kiểm tra sai số khép và phần chồng lấn.
- Không suy đoán ranh qua khu vực không tiếp cận.
- Phân biệt diện tích mặt phẳng với diện tích bề mặt dốc.
Trong quản lý đất đai, diện tích thửa thường được tính trên mặt phẳng chiếu, không phải diện tích bề mặt nghiêng theo sườn đồi. Hai giá trị có thể khác nhau đáng kể tại địa hình dốc.
Diện tích trên mặt phẳng và mặt dốc
Phần mềm địa chính và bản đồ thường tính diện tích từ tọa độ mặt phẳng. Đây là diện tích hình chiếu bằng của thửa đất. Diện tích bề mặt thực tế sẽ lớn hơn khi địa hình dốc hoặc gồ ghề.
| Loại diện tích | Ý nghĩa | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Diện tích phẳng | Hình chiếu của đường ranh lên mặt phẳng | Địa chính, quy hoạch và giao dịch |
| Diện tích bề mặt | Diện tích theo độ dốc và gồ ghề | Phủ vật liệu, sinh thái và mô hình địa hình |
| Diện tích ảnh | Diện tích khoanh trên ảnh chưa hiệu chỉnh | Chỉ tham khảo nếu chưa trực giao |
Không lấy diện tích bề mặt 3D của sườn núi để so trực tiếp với diện tích ghi trên Giấy chứng nhận. Cần xác định rõ phần mềm đang báo loại diện tích nào.
Vì sao đo lại khác diện tích sổ?
- Phương pháp và thiết bị qua các thời kỳ khác nhau.
- Hồ sơ cũ được đo bằng thước hoặc bản đồ tỷ lệ nhỏ.
- Ranh sử dụng đã thay đổi.
- Hàng rào không trùng ranh hồ sơ.
- Có phần lấn, thiếu hoặc chuyển nhượng chưa đăng ký.
- Đường, kênh hoặc bờ ruộng đã biến động.
- Nhập sai hệ tọa độ hoặc phép chiếu.
- Làm tròn số liệu khác nhau.
- Nối thiếu hoặc sai thứ tự điểm.
- Phần mềm tính diện tích mặt phẳng khác bề mặt 3D.
Chênh lệch không tự động chứng minh bên nào lấn đất. Cần kiểm tra hồ sơ cấp giấy, bản đồ địa chính, quá trình sử dụng, ý kiến liền kề và quyết định có thẩm quyền.
“Phần mềm tính diện tích rất nhanh, nhưng kết quả chỉ đáng tin khi từng điểm góc đã được xác định đúng. Sai một điểm ranh thì công thức chính xác đến đâu vẫn cho ra một diện tích sai.”
Kỹ sư Phan Việt Tuyên
Cách kiểm tra kết quả đo
- Kiểm tra đa giác đã khép kín.
- Kiểm tra thứ tự điểm quanh ranh.
- So sánh kích thước cạnh với thực địa.
- Đo đường chéo hoặc điểm độc lập.
- Kiểm tra đơn vị mét, feet hoặc độ.
- Kiểm tra hệ tọa độ và kinh tuyến trục.
- So sánh diện tích giữa hai phần mềm.
- Kiểm tra đoạn cong có đủ điểm hay không.
- Kiểm tra điểm trùng hoặc điểm nằm sai vị trí.
- Ghi phiên bản file và nguồn dữ liệu.
Đối với công việc cần bản đồ, đường đồng mức hoặc mô hình bề mặt, có thể tham khảo dịch vụ khảo sát địa hình.
Sản phẩm cần bàn giao
- Sơ đồ hoặc bản vẽ đường ranh.
- Bảng tọa độ các đỉnh.
- Bảng kích thước cạnh.
- Diện tích và đơn vị tính.
- Hệ tọa độ, kinh tuyến trục và phép chiếu.
- File PDF hoặc bản giấy.
- File CAD, GIS hoặc CSV khi cần.
- Ảnh mốc và ảnh hiện trường.
- Ghi chú nguồn ranh và giới hạn sử dụng.
- Biên bản bàn giao nếu đo chính thức.
Không nên chỉ nhận một con số diện tích qua tin nhắn. Kết quả cần có hình dạng khu đất và dữ liệu đủ để kiểm tra lại khi phát sinh thắc mắc.
Những lỗi thường gặp
- Dùng sai công thức hình thang: lấy chiều dài và chiều rộng thay cho hai đáy song song.
- Chia đất méo thành hình đơn giản nhưng bỏ khoảng trống: làm sai tổng diện tích.
- Lấy trung bình để che lần đo sai: không xử lý nguyên nhân chênh lệch.
- Dùng GPS điện thoại cho nhà phố: sai số lớn so với cạnh thửa.
- Chấm ranh trên ảnh vệ tinh như ranh pháp lý: không đủ căn cứ.
- Cho rằng RTK fixed luôn đúng: bỏ qua hệ tọa độ và mốc gốc.
- Nối điểm sai thứ tự: tạo đa giác tự cắt.
- Dùng DSM có cây để tính diện tích bề mặt đất: kết quả bị phồng.
- Không phân biệt diện tích phẳng và diện tích dốc: so sánh sai với sổ.
- Dùng UAV trong đô thị chật hẹp mà không đo bổ sung: thiếu vùng khuất.
- Không kiểm tra điều kiện pháp lý bay: rủi ro dừng dự án.
- Không lưu tọa độ và bản vẽ: không thể kiểm tra kết quả.
Câu hỏi thường gặp
Đo bằng điện thoại có chính xác không?
Điện thoại phù hợp ước tính sơ bộ. Độ chính xác thay đổi theo thiết bị và môi trường, không nên dùng để xác định ranh nhà đất hoặc làm thủ tục địa chính.
Google Maps tính diện tích có dùng mua bán được không?
Không nên. Kết quả chỉ tham khảo vì ảnh, lớp bản đồ và đường khoanh không tự phản ánh ranh pháp lý.
Máy RTK có đo được đất dưới cây không?
Có thể khó hoặc chất lượng giảm khi tán cây dày. Kỹ sư có thể kết hợp toàn đạc, điểm chuyển hoặc phương pháp khác.
UAV có đo diện tích đất ruộng được không?
Có, đặc biệt với khu rộng. Tuy nhiên, đường ranh phải được xác định rõ và cần điểm kiểm tra mặt đất để đánh giá chất lượng.
Diện tích đo lại lớn hơn sổ có được công nhận không?
Không tự động. Cơ quan đăng ký phải xem xét ranh, nguồn gốc, tranh chấp và nguyên nhân chênh lệch theo thủ tục.
AutoCAD tính diện tích có chính xác không?
Phép tính hình học của phần mềm đáng tin nếu đa giác đúng, khép kín và tọa độ đúng. Phần mềm không xác nhận đường ranh có đúng pháp lý hay không.
Đất dốc tính theo mặt phẳng hay bề mặt?
Hồ sơ địa chính thường dùng diện tích hình chiếu bằng. Diện tích bề mặt 3D chỉ dùng cho một số mục đích kỹ thuật riêng.
Cần gửi gì để được báo giá đo đất?
Cần ảnh Giấy chứng nhận, vị trí, diện tích dự kiến, số cạnh, mục đích đo, ảnh hiện trường và loại sản phẩm cần bàn giao.
Liên hệ đo diện tích đất
CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BÁCH VIỆT – ĐO VẼ NHANH
Đo đất ruộng – Đất nông nghiệp – Đo hiện trạng – RTK – Toàn đạc – UAV
Mã số thuế: 0315606813
Trụ sở: 369/16 Lò Lu, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh
Văn phòng hỗ trợ: 31/13 đường 160, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh
Hotline: 0907 621 115
Email: pviettuyen@gmail.com
Khách hàng gửi vị trí và hồ sơ để được đề xuất phương pháp đo phù hợp, tránh sử dụng thiết bị quá mức cần thiết hoặc dùng phương pháp không đáp ứng mục đích.
Kết luận
Thước dây, bản đồ số, điện thoại, toàn đạc, RTK và UAV đều có thể tính diện tích nhưng phục vụ các mức độ chính xác khác nhau. Cần chọn phương pháp theo kích thước, hình dạng, địa hình và mục đích sử dụng kết quả.
Đối với khu đất nhỏ, hình đơn giản, thước có thể dùng ước tính. Đối với đất ruộng và khu thông thoáng, RTK có năng suất cao. Toàn đạc phù hợp đô thị và vùng che vệ tinh. UAV phù hợp diện rộng và cần dữ liệu ảnh, mô hình.
Diện tích phần mềm tính chỉ đúng khi tọa độ và đường ranh đúng. Kết quả tự đo không thay diện tích pháp lý và không tự giải quyết chênh lệch với Giấy chứng nhận.
Hồ sơ kỹ thuật nên bàn giao cả bản vẽ, tọa độ, cạnh, hệ quy chiếu và ghi chú nguồn ranh để có thể kiểm tra, sử dụng lại trong các công việc tiếp theo.
Tài liệu tham khảo
- Bộ Tài nguyên và Môi trường. (2024). Thông tư số 26/2024/TT-BTNMT quy định kỹ thuật về đo đạc lập bản đồ địa chính.
- Bộ Tài nguyên và Môi trường; Chính phủ. (2021–2025). Thông tư số 07/2021/TT-BTNMT và Nghị định số 288/2025/NĐ-CP về dữ liệu ảnh UAV và quản lý tàu bay không người lái.
- Viện Tiêu chuẩn Chất lượng Việt Nam. (2012). TCVN 9398:2012 – Công tác trắc địa trong xây dựng công trình: Yêu cầu chung.
Tin lien quan khac

Liên Hệ Đo Vẽ Nhanh
Đo Vẽ Nhanh sẵn sàng hỗ trợ bạn về đo đạc địa chính, khảo sát địa hình và địa chất công trình.
Địa chỉ: 369 Lò Lu, phường Long Phước, TPHCM