Biên giới là gì? Cách xác định biên giới quốc gia

Biên giới là gì? Cách xác định biên giới quốc gia

Biên giới là gì? Theo pháp luật Việt Nam, biên giới quốc gia không chỉ là một đường vẽ trên bản đồ. Đó là đường và mặt thẳng đứng theo đường đó để xác định giới hạn lãnh thổ đất liền, các đảo, quần đảo, vùng biển, lòng đất và vùng trời của quốc gia.

Đo Vẽ Nhanh sẽ giúp Bạn phân biệt biên giới trên đất liền, trên biển, trên không và trong lòng đất; đồng thời giải thích cách hoạch định, phân giới, cắm mốc và vai trò của bản đồ, tọa độ trong quản lý biên giới.

Đây là chủ đề gắn với chủ quyền quốc gia và điều ước quốc tế. Vì vậy, việc xác định đường biên không phải công việc mà một cá nhân hoặc đơn vị đo đạc thông thường có thể tự quyết định; thẩm quyền thuộc Nhà nước và được thực hiện theo pháp luật, điều ước quốc tế và cơ chế giữa các quốc gia có liên quan.

Biên giới là gì?

Theo Điều 1 Luật Biên giới quốc gia số 06/2003/QH11, biên giới quốc gia của Việt Nam là đường và mặt thẳng đứng theo đường đó để xác định giới hạn lãnh thổ đất liền, các đảo, quần đảo, vùng biển, lòng đất và vùng trời của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Nói dễ hiểu, biên giới là giới hạn không gian thể hiện phạm vi lãnh thổ mà quốc gia thực hiện chủ quyền. Trên đất liền, đường biên có thể được thể hiện bằng mốc giới, địa hình tự nhiên, tọa độ và mô tả trong các văn kiện biên giới. Trên biển, biên giới quốc gia là ranh giới phía ngoài của lãnh hải.

Biên giới là ranh giới phân định nước này với nước khác
Biên giới quốc gia xác định giới hạn lãnh thổ và gắn trực tiếp với chủ quyền quốc gia.

Cần phân biệt biên giới quốc gia với địa giới hành chính. Biên giới quốc gia phân định lãnh thổ Việt Nam với quốc gia khác hoặc giới hạn lãnh thổ quốc gia trên biển; còn địa giới hành chính dùng để phân chia phạm vi quản lý giữa các đơn vị hành chính trong cùng một quốc gia.

Biên giới quốc gia gồm những loại nào?

Luật Biên giới quốc gia xác định biên giới quốc gia theo bốn phương diện chính: trên đất liền, trên biển, trong lòng đất và trên không.

Bốn loại biên giới quốc gia và cách hiểu cơ bản
Loại biên giới Cách xác định Điểm cần nhớ
Trên đất liền Được hoạch định và đánh dấu trên thực địa theo điều ước quốc tế về biên giới Có thể đi qua đất liền, đảo, sông, suối, hồ hoặc địa hình liên quan
Trên biển Ranh giới phía ngoài lãnh hải, thể hiện bằng tọa độ trên hải đồ Không đồng nhất với ranh giới EEZ hoặc thềm lục địa
Trong lòng đất Mặt thẳng đứng từ đường biên giới trên đất liền và trên biển xuống lòng đất Phân biệt với giới hạn quyền chủ quyền ở thềm lục địa
Trên không Mặt thẳng đứng từ biên giới trên đất liền và trên biển lên vùng trời Gắn với vùng trời thuộc chủ quyền quốc gia
Biên giới quốc gia chia thành 4 loại
Biên giới quốc gia được xem xét trên đất liền, trên biển, trong lòng đất và trên không.

Biên giới quốc gia trên đất liền

Biên giới quốc gia trên đất liền là đường phân định lãnh thổ đất liền giữa Việt Nam với quốc gia có chung đường biên. Đường này được xác định thông qua điều ước quốc tế và được thể hiện cụ thể bằng lời văn, bản đồ, tọa độ, mốc giới hoặc các dấu hiệu được hai bên thống nhất.

Đối với sông, suối biên giới, đường biên có thể không nhất thiết nằm trên bờ. Hướng đi cụ thể phụ thuộc văn kiện pháp lý giữa hai quốc gia, đặc điểm dòng chảy, địa hình và kết quả phân giới cắm mốc.

Do đó, không nên suy đoán đường biên chỉ bằng vị trí hàng rào, đường tuần tra, mép sông hay một dấu hiệu tự nhiên nhìn thấy ngoài thực địa.

Biên giới quốc gia trên biển

Biên giới quốc gia trên biển là ranh giới phía ngoài lãnh hải của đất liền, đảo và quần đảo Việt Nam. Lãnh hải Việt Nam rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở ra phía ngoài, trừ trường hợp điều ước quốc tế có quy định phù hợp khác đối với khu vực liên quan.

Biên giới này được xác định và thể hiện bằng tọa độ trên hải đồ. Ở khu vực có vùng biển tiếp giáp hoặc chồng lấn với quốc gia khác, việc xác định ranh giới phải tuân theo điều ước quốc tế và luật biển quốc tế.

Điểm rất quan trọng là vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa không phải lãnh thổ quốc gia theo cùng nghĩa với lãnh hải. Tại đó, quốc gia ven biển có các quyền chủ quyền và quyền tài phán được Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 quy định, nhưng không phải toàn bộ chủ quyền lãnh thổ như trong lãnh hải.

Biên giới quốc gia trong lòng đất

Biên giới trong lòng đất được xác định theo mặt thẳng đứng đi từ biên giới trên đất liền và biên giới trên biển xuống lòng đất. Cách hiểu này giúp xác định không gian lãnh thổ quốc gia không chỉ tồn tại trên bề mặt.

Ở phần đáy biển và lòng đất dưới các vùng biển ngoài lãnh hải, vấn đề pháp lý phải phân biệt với thềm lục địa, nơi quốc gia ven biển thực hiện quyền chủ quyền đối với việc thăm dò và khai thác tài nguyên theo Công ước Luật Biển.

Biên giới quốc gia trên không

Biên giới quốc gia trên không là mặt thẳng đứng từ đường biên giới quốc gia trên đất liền và trên biển lên vùng trời. Vùng trời nằm phía trong giới hạn đó thuộc chủ quyền của quốc gia.

Khái niệm này khác với việc nói một máy bay “bay gần biên giới”. Muốn xác định vị trí chính xác cần dựa trên tọa độ, vùng thông báo bay, đường hàng không, quy định hàng không và dữ liệu quản lý của cơ quan có thẩm quyền.

Cách xác định biên giới quốc gia

Xác định biên giới giữa các quốc gia là quá trình pháp lý, ngoại giao và kỹ thuật. Đường biên không được hình thành chỉ bằng một phép đo ngoài hiện trường mà phải bắt đầu từ cơ sở pháp lý giữa các quốc gia có liên quan.

Xác định biên giới quốc gia trên nguyên tắc thỏa thuận
Việc xác định biên giới cần dựa trên cơ sở pháp lý, thỏa thuận và điều ước quốc tế giữa các quốc gia có liên quan.

Trong thực tiễn biên giới đất liền, có thể hình dung quá trình qua ba nhóm công việc lớn: hoạch định đường biên, phân giới ra thực địa và cắm mốc. Từng tuyến biên giới có hệ thống điều ước, nghị định thư, bản đồ và quy chế quản lý riêng.

Bước 1: Hoạch định đường biên

Các quốc gia xác định về mặt pháp lý hướng đi của đường biên thông qua đàm phán và điều ước quốc tế. Văn kiện có thể mô tả điểm đầu, điểm cuối, các đoạn đường biên, địa vật liên quan và bản đồ kèm theo.

Bước 2: Chuyển đường biên từ văn kiện ra thực địa

Cơ quan chuyên môn hai bên sử dụng bản đồ, tọa độ, địa hình và quy định trong điều ước để xác định vị trí đường biên ngoài thực địa. Đây là công việc cần sự phối hợp liên quốc gia và không phải hoạt động đo đạc dân sự thông thường.

Bước 3: Cắm và xác lập hệ thống mốc giới

Tại các vị trí được thống nhất, hai bên xây dựng hoặc xác nhận mốc quốc giới, lập hồ sơ mốc, tọa độ, sơ đồ và thông tin nhận dạng phục vụ quản lý lâu dài.

Bước 4: Lập hồ sơ phân giới cắm mốc

Kết quả được thể hiện trong nghị định thư, bản đồ, bảng tọa độ, mô tả hướng đi của đường biên và hồ sơ mốc. Các tài liệu này có giá trị quan trọng để quản lý, kiểm tra và phục hồi mốc khi cần.

Bước 5: Quản lý đường biên sau phân giới

Sau khi hoàn thành phân giới cắm mốc, các quốc gia tiếp tục phối hợp bảo vệ đường biên, mốc giới, cửa khẩu, sông suối biên giới và giải quyết những vấn đề phát sinh theo điều ước, quy chế quản lý và pháp luật mỗi nước.

Hoạch định biên giới trên đất liền được hiểu thế nào?

Hoạch định là giai đoạn xác định đường biên về mặt pháp lý. Hai quốc gia có thể dựa vào các điều ước trước đó, tài liệu lịch sử, bản đồ, địa hình, quá trình quản lý và các căn cứ pháp lý phù hợp để đàm phán hướng đi của đường biên.

Một đường biên có thể dựa vào yếu tố tự nhiên như sống núi, sông, suối hoặc được xác định bằng các đoạn nối giữa những điểm có tọa độ cụ thể. Vì thế, cách gọi “biên giới tự nhiên” hay “biên giới hình học” chỉ mô tả đặc điểm của một số đoạn, không thay thế căn cứ pháp lý xác lập đường biên.

Xác định biên giới trên bộ thông qua hoạch định, phân giới và cắm mốc
Hoạch định tạo cơ sở pháp lý; phân giới và cắm mốc giúp xác định đường biên cụ thể ngoài thực địa.

Yêu cầu quan trọng khi hoạch định đường biên

  • Có cơ sở pháp lý rõ ràng và được các quốc gia liên quan chấp thuận theo đúng thẩm quyền.
  • Mô tả hướng đi của đường biên đủ cụ thể để có thể chuyển ra thực địa.
  • Bản đồ, tọa độ và địa danh sử dụng phải có khả năng đối chiếu thống nhất.
  • Xử lý các đoạn sông, suối, đảo, bãi hoặc khu vực địa hình phức tạp bằng quy định cụ thể.
  • Hạn chế cách mô tả mơ hồ có thể dẫn đến cách hiểu khác nhau khi phân giới.

Khi văn kiện đã xác định rõ hướng đi của đường biên, công việc kỹ thuật mới có căn cứ để triển khai ngoài thực địa.

Phân giới và cắm mốc biên giới là gì?

Phân giới là quá trình xác định đường biên đã được hoạch định trên thực địa. Cắm mốc là việc xây dựng, xác lập các mốc quốc giới theo kết quả phân giới và thỏa thuận giữa hai bên.

Mốc giới là dấu hiệu quan trọng nhưng không nên hiểu rằng đường biên chỉ tồn tại tại vị trí các cột mốc. Giữa hai mốc, hướng đi của đường biên vẫn được xác định theo nghị định thư, bản đồ, tọa độ, địa hình và mô tả pháp lý.

Thực hiện phân định và cắm mốc
Mốc quốc giới là một phần của hệ thống pháp lý và kỹ thuật dùng để nhận biết, quản lý đường biên trên thực địa.

Hồ sơ phân giới cắm mốc có thể gồm bản đồ khu vực biên giới, bảng tọa độ và độ cao mốc, sơ đồ mốc, lời văn mô tả đường biên và các phụ lục kỹ thuật. Đây là lý do đo đạc, bản đồ và hệ tọa độ có vai trò rất lớn trong quản lý biên giới.

Bạn có thể đọc thêm bài cột mốc biên giới là gì để hiểu cấu tạo, chức năng và ý nghĩa của mốc quốc giới.

Vai trò của trắc địa và bản đồ trong phân giới cắm mốc

Hoạch định là vấn đề pháp lý và ngoại giao, nhưng khi chuyển đường biên ra thực địa thì công tác trắc địa, bản đồ trở thành công cụ kỹ thuật rất quan trọng. Kỹ sư phải làm việc với hệ tọa độ, điểm khống chế, góc, khoảng cách, cao độ và địa hình để xác định vị trí đúng theo văn kiện đã được phê chuẩn.

Tọa độ giúp mô tả vị trí theo một hệ quy chiếu thống nhất. Khoảng cách và phương vị giúp kiểm tra quan hệ giữa các điểm. Bản đồ địa hình giúp thể hiện sông, suối, sống núi, đường giao thông và các địa vật có liên quan.

Trong các công việc đo đạc dân sự tại Việt Nam, Bạn có thể tìm hiểu thêm về hệ tọa độ VN-2000đo dài trong trắc địa để hiểu cách tọa độ và khoảng cách được sử dụng trong kỹ thuật đo.

“Máy đo và tọa độ chỉ giúp đưa một đường biên đã có cơ sở pháp lý ra đúng vị trí ngoài thực địa. Thiết bị trắc địa không có chức năng tự tạo ra hay thay đổi biên giới quốc gia.”

Kỹ sư Phan Việt Tuyên

Cách xác định biên giới quốc gia trên biển

Đối với Việt Nam, biên giới quốc gia trên biển là ranh giới phía ngoài lãnh hải. Luật Biên giới quốc gia quy định lãnh hải Việt Nam rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở ra phía ngoài.

Biên giới trên biển được xác định bằng tọa độ trên hải đồ. Khi vùng biển giữa Việt Nam và quốc gia khác có quan hệ tiếp giáp hoặc chồng lấn, việc phân định phải căn cứ Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982, điều ước quốc tế giữa các quốc gia liên quan và các nguyên tắc của luật quốc tế.

Việc xác định biên giới trên biển rất quan trọng
Biên giới quốc gia trên biển là ranh giới phía ngoài lãnh hải và được thể hiện bằng tọa độ trên hải đồ.

Đường trung tuyến có phải luôn là biên giới trên biển?

Không. Điều 15 UNCLOS quy định trong trường hợp hai quốc gia có bờ biển đối diện hoặc liền kề, nếu không có thỏa thuận khác thì về nguyên tắc không quốc gia nào được mở rộng lãnh hải vượt quá đường trung tuyến cách đều, trừ trường hợp danh nghĩa lịch sử hoặc hoàn cảnh đặc biệt đòi hỏi cách phân định khác.

Tuy nhiên, nguyên tắc này nói về phân định lãnh hải. Đối với vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa, UNCLOS yêu cầu các quốc gia phân định bằng thỏa thuận trên cơ sở luật quốc tế nhằm đạt được giải pháp công bằng. Vì vậy, không nên viết rằng mọi ranh giới biển đều tự động lấy đường cách đều hoặc trung tuyến.

Biên giới biển có giống ranh giới vùng đặc quyền kinh tế không?

Không. Ranh giới phía ngoài lãnh hải là biên giới quốc gia trên biển. Trong khi đó, giới hạn vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa xác định phạm vi các quyền chủ quyền, quyền tài phán nhất định của quốc gia ven biển theo luật biển quốc tế.

Phân biệt này rất quan trọng khi đọc bản đồ biển. Một đường thể hiện giới hạn quyền chủ quyền hoặc vùng phân định EEZ không nên được gọi chung là “biên giới quốc gia” nếu về pháp lý nó không phải ranh giới phía ngoài lãnh hải.

Biên giới quốc gia khác khu vực biên giới như thế nào?

Biên giới quốc gia là đường và mặt thẳng đứng xác định giới hạn lãnh thổ. Khu vực biên giới là phần lãnh thổ nằm dọc theo biên giới và được pháp luật xác định để thực hiện chế độ quản lý, bảo vệ biên giới.

Đối với khu vực biên giới đất liền, quy định hiện hành được thể hiện tại Nghị định 34/2014/NĐ-CP đã được sửa đổi, bổ sung, trong đó Nghị định 299/2025/NĐ-CP cập nhật khái niệm và danh sách xã, phường khu vực biên giới sau sắp xếp đơn vị hành chính.

Vì vậy, một người đang ở “xã biên giới” không có nghĩa người đó đang đứng ngay trên đường biên. Khu vực biên giới có phạm vi quản lý rộng hơn đường biên giới quốc gia.

Biên giới quốc gia khác ranh giới thửa đất ra sao?

Hai khái niệm đều có yếu tố “ranh giới” nhưng khác hoàn toàn về bản chất pháp lý. Biên giới quốc gia liên quan đến chủ quyền và lãnh thổ giữa các quốc gia. Ranh giới thửa đất xác định phạm vi một thửa đất trong hệ thống quản lý đất đai.

Đơn vị đo đạc dân sự có thể thực hiện khảo sát, đo vẽ hiện trạng, xác định tọa độ hoặc cắm mốc dự án theo hồ sơ và phạm vi hợp pháp. Nhưng đơn vị đo đạc không có thẩm quyền tự xác lập, điều chỉnh hay phân xử đường biên giới quốc gia.

Trong công trình dân dụng, khảo sát địa hình cũng sử dụng nhiều nguyên lý trắc địa tương tự như tọa độ, cao độ và bản đồ, nhưng mục tiêu là phục vụ quy hoạch, thiết kế và xây dựng chứ không phải hoạch định biên giới quốc gia.

Pháp luật hiện hành về biên giới quốc gia

Khung pháp lý liên quan đến biên giới khá rộng vì bao gồm chủ quyền lãnh thổ, biên phòng, cửa khẩu, biển, hàng hải và điều ước quốc tế. Với nội dung cơ bản của bài này, các văn bản quan trọng gồm:

  • Luật Biên giới quốc gia số 06/2003/QH11: quy định khái niệm, xác định và quản lý biên giới quốc gia.
  • Luật Biển Việt Nam số 18/2012/QH13 và văn bản hợp nhất hiện hành: quy định đường cơ sở, nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa.
  • Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982: cơ sở quốc tế quan trọng về lãnh hải, phân định biển, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa.
  • Nghị định 34/2014/NĐ-CP về Quy chế khu vực biên giới đất liền, đã được sửa đổi, bổ sung và được hợp nhất tại Văn bản hợp nhất 12/VBHN-BQP năm 2026.
  • Nghị định 299/2025/NĐ-CP: sửa đổi một số quy định về biên phòng, biên giới quốc gia và cập nhật danh sách khu vực biên giới phù hợp tổ chức hành chính mới.
  • Nghị định 79/2026/NĐ-CP: quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia và có hiệu lực từ ngày 02/05/2026.

Khi xử lý một tình huống cụ thể ở từng tuyến biên giới Việt Nam – Trung Quốc, Việt Nam – Lào hoặc Việt Nam – Campuchia, còn phải đối chiếu các điều ước quốc tế và nghị định thư riêng của tuyến biên giới đó.

Có được tự ý di chuyển hoặc làm hư hỏng mốc biên giới không?

Không. Mốc quốc giới là đối tượng thuộc hệ thống quản lý và bảo vệ biên giới quốc gia. Việc phá hoại, làm hư hỏng, di chuyển mốc hoặc có hành vi ảnh hưởng đến dấu hiệu đường biên có thể bị xử lý theo pháp luật tùy tính chất và mức độ.

Nghị định 79/2026/NĐ-CP hiện là văn bản xử phạt hành chính trong lĩnh vực quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia. Với hành vi có tính chất nghiêm trọng, trách nhiệm pháp lý còn có thể được xem xét theo các quy định khác có liên quan.

Nếu phát hiện mốc có dấu hiệu bị hư hỏng hoặc thay đổi, người dân nên thông báo cho lực lượng, cơ quan quản lý biên giới có thẩm quyền thay vì tự sửa chữa, dịch chuyển hay xác định lại vị trí.

Câu hỏi thường gặp về biên giới quốc gia

Biên giới là gì theo pháp luật Việt Nam?

Biên giới quốc gia là đường và mặt thẳng đứng theo đường đó dùng để xác định giới hạn lãnh thổ đất liền, đảo, quần đảo, vùng biển, lòng đất và vùng trời của Việt Nam.

Biên giới quốc gia có mấy loại?

Có thể phân thành biên giới trên đất liền, biên giới trên biển, biên giới trong lòng đất và biên giới trên không. Đây là bốn phương diện được Luật Biên giới quốc gia quy định.

Biên giới quốc gia trên biển nằm ở đâu?

Biên giới quốc gia trên biển là ranh giới phía ngoài lãnh hải của đất liền, đảo và quần đảo Việt Nam. Lãnh hải Việt Nam rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở ra phía ngoài, trừ trường hợp điều ước quốc tế áp dụng có quy định phù hợp khác.

Vùng đặc quyền kinh tế có phải lãnh thổ Việt Nam không?

Không nên hiểu như lãnh hải. Trong vùng đặc quyền kinh tế, Việt Nam có các quyền chủ quyền và quyền tài phán theo UNCLOS, nhưng đây không phải vùng lãnh thổ thuộc chủ quyền đầy đủ theo cùng chế độ pháp lý với nội thủy hoặc lãnh hải.

Cột mốc có phải chính là toàn bộ đường biên giới không?

Không. Mốc giúp xác định và nhận biết đường biên trên thực địa, nhưng hướng đi của đường biên giữa các mốc còn được xác định theo điều ước quốc tế, nghị định thư, bản đồ, tọa độ và mô tả pháp lý.

Kết luận

Biên giới quốc gia là giới hạn không gian của lãnh thổ và là một nội dung cốt lõi của chủ quyền quốc gia. Trên đất liền, đường biên được hoạch định bằng cơ sở pháp lý rồi phân giới, cắm mốc ngoài thực địa. Trên biển, biên giới quốc gia là ranh giới phía ngoài lãnh hải và cần phân biệt với giới hạn vùng đặc quyền kinh tế hoặc thềm lục địa.

Trắc địa, tọa độ và bản đồ có vai trò rất quan trọng trong việc thể hiện, kiểm tra và quản lý đường biên, nhưng cơ sở quyết định vẫn là pháp luật và điều ước quốc tế. Vì vậy, khi tìm hiểu bản đồ biên giới hoặc mốc giới, Bạn nên sử dụng nguồn chính thức và không tự suy đoán đường biên từ dữ liệu bản đồ dân sự hoặc thiết bị định vị thông thường.

Tài liệu tham khảo

Quốc hội. (2003). Luật Biên giới quốc gia số 06/2003/QH11.

Văn phòng Quốc hội. (2025). Văn bản hợp nhất số 59/VBHN-VPQH về Luật Biển Việt Nam.

Chính phủ. (2025). Nghị định số 299/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều các nghị định về biên phòng, biên giới quốc gia.

Bộ Quốc phòng. (2026). Văn bản hợp nhất số 12/VBHN-BQP về Quy chế khu vực biên giới đất liền nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Chính phủ. (2026). Nghị định số 79/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia.

United Nations. (1982). United Nations Convention on the Law of the Sea.

Đánh giá post